谿壑之心

khê hác chi tâm

Hán Việt: khê hác chi tâm

Tổng quan

Cấu tạo: 谿 (khê) + (hác) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 谿壑之心 īhèzhīxīn n. insatiable desire/greed