豁上勁兒 khoát thượng kính nhi Hán Việt: khoát thượng kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 上 (thượng) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtkhoát thượng kính nhiCấu tạo豁 + 上 + 勁 + 兒 · khoát + thượng + kính + nhi nghĩa thành phần: khoát + thượng + kính + nhi Nghĩa EngCihui 豁上勁兒 uōshang jìnr ►See huōshang jìn