豁出命幹 khoát xuất mệnh cán Hán Việt: khoát xuất mệnh cán Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 出 (xuất) + 命 (mệnh) + 幹 (cán)Hán Việtkhoát xuất mệnh cánCấu tạo豁 + 出 + 命 + 幹 · khoát + xuất + mệnh + cán nghĩa thành phần: khoát + xuất + mệnh + cán Nghĩa EngCihui 豁出命幹 uōchu mìng gàn v.p. work as hard as anything