豁出命拼

khoát xuất mệnh bính

Hán Việt: khoát xuất mệnh bính

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (xuất) + (mệnh) + (bính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豁出命拼 uōchu mìng pīn v.p. fight tooth-and-nail