豁出命拼

khoát xuất mệnh bính

Hán Việt: khoát xuất mệnh bính

Tổng quan

Cấu tạo: 豁 (khoát) + 出 (xuất) + 命 (mệnh) + 拼 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu liều mạng
  • Biên soạn 豁出命拼 uōchu mìng pīn v.p. fight tooth-and-nail

Eng

  • Cihui 豁出命拼 uōchu mìng pīn v.p. fight tooth-and-nail

Từ liên quan

Gần nghĩa

豁出性命 · 豁出去 · 豁出命干 · 豁出老命 · 豁出命