豁出老命 khoát xuất lão mệnh Hán Việt: khoát xuất lão mệnh Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 出 (xuất) + 老 (lão) + 命 (mệnh)Hán Việtkhoát xuất lão mệnhCấu tạo豁 + 出 + 老 + 命 · khoát + xuất + lão + mệnh nghĩa thành phần: khoát + xuất + lão + mệnh Nghĩa EngCihui 豁出老命 uōchū lǎomìng v.o. (fight/work) to the end of one's limits