豁口截舌

huō kǒu jié shé khoát khẩu tiệt thiệt

Hán Việt: khoát khẩu tiệt thiệt · Pinyin: huō kǒu jié shé

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (khẩu) + (tiệt) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閉嘴。元.關漢卿《單刀會》第四折:「我根前使不著你之乎者也、詩云子曰,早該豁口截舌!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撕开嘴巴,截去舌头。指命人住嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撕开嘴巴,截去舌头。意即命人住嘴。