豁拳行令 khoát quyền hành lệnh Hán Việt: khoát quyền hành lệnh Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 拳 (quyền) + 行 (hành) + 令 (lệnh)Hán Việtkhoát quyền hành lệnhCấu tạo豁 + 拳 + 行 + 令 · khoát + quyền + hành + lệnh nghĩa thành phần: khoát + quyền + hành + lệnh Nghĩa EngCihui 豁拳行令 uòquánxínglìng f.e. play rowdy drinking games