豁然開悟
khoát nhiên khai ngộ
Hán Việt: khoát nhiên khai ngộ · Pinyin: huò rán kāi wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容彻底晓悟。同“豁然大悟”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"豁然大悟"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容彻底晓悟。同豁然大悟”。
Hán Việt: khoát nhiên khai ngộ · Pinyin: huò rán kāi wù