豁然霧解

huò rán wù jiě khoát nhiên vụ giải

Hán Việt: khoát nhiên vụ giải · Pinyin: huò rán wù jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (nhiên) + (vụ) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豁然:开阔明亮的样子;雾解:消除。形容长期的疑团一下子消除了。