豁然頓悟 huò rán dùn wù · khoát nhiên đốn ngộ Hán Việt: khoát nhiên đốn ngộ · Pinyin: huò rán dùn wù Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 然 (nhiên) + 頓 (đốn) + 悟 (ngộ)Pinyinhuò rán dùn wùHán Việtkhoát nhiên đốn ngộCấu tạo豁 + 然 + 頓 + 悟 · khoát + nhiên + đốn + ngộ nghĩa thành phần: khoát + nhiên + đốn + ngộ