豁達先生 huò dá xiān shēng · khoát đạt tiên sanh Hán Việt: khoát đạt tiên sanh · Pinyin: huò dá xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 達 (đạt) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinhuò dá xiān shēngHán Việtkhoát đạt tiên sanhCấu tạo豁 + 達 + 先 + 生 · khoát + đạt + tiên + sanh nghĩa thành phần: khoát + đạt + tiên + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人心胸坦荡,头脑清醒。