豆沙粟米羹 dòu shā sù mǐ gēng · đậu sa túc mễ canh Hán Việt: đậu sa túc mễ canh · Pinyin: dòu shā sù mǐ gēng Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 沙 (sa) + 粟 (túc) + 米 (mễ) + 羹 (canh)Pinyindòu shā sù mǐ gēngHán Việtđậu sa túc mễ canhCấu tạo豆 + 沙 + 粟 + 米 + 羹 · đậu + sa + túc + mễ + canh nghĩa thành phần: đậu + sa + túc + mễ + canh