豆渣腦筋

dòu zhā nǎo jīn đậu tra não cân

Hán Việt: đậu tra não cân · Pinyin: dòu zhā nǎo jīn

Tổng quan

đồ ngốc | đầu óc đặc

Cấu tạo: (đậu) + (tra) + (não) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ ngốc | đầu óc đặc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑子好像豆渣。比喻极其愚蠢的人。

Eng

  • CC-CEDICT idiot|porridge head
  • Cihui idiot; porridge head