豆煮玉米 đậu chử ngọc mễ Hán Việt: đậu chử ngọc mễ Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngô đậu Cấu tạo: 豆 (đậu) + 煮 (chử) + 玉 (ngọc) + 米 (mễ)Hán Việtđậu chử ngọc mễCấu tạo豆 + 煮 + 玉 + 米 · đậu + chử + ngọc + mễ nghĩa thành phần: đậu + chử + ngọc + mễ Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngô đậu