豆科灌木 đậu khoa quán mộc Hán Việt: đậu khoa quán mộc Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 科 (khoa) + 灌 (quán) + 木 (mộc)Hán Việtđậu khoa quán mộcCấu tạo豆 + 科 + 灌 + 木 · đậu + khoa + quán + mộc nghĩa thành phần: đậu + khoa + quán + mộc