豆腐老虎 đậu hủ lão hổ Hán Việt: đậu hủ lão hổ Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 腐 (hủ) + 老 (lão) + 虎 (hổ)Hán Việtđậu hủ lão hổCấu tạo豆 + 腐 + 老 + 虎 · đậu + hủ + lão + hổ nghĩa thành phần: đậu + hủ + lão + hổ Nghĩa EngCihui 豆腐老虎 òufulǎohǔ id. paper tiger M:²zhī