豆萁相煎

dòu qí xiāng jiān đậu ki tương tiên

Hán Việt: đậu ki tương tiên · Pinyin: dòu qí xiāng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (ki) + (tương) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 萁,豆莖。豆萁相煎指燃燒豆莖來煎煮豆子。語本三國魏.曹植〈七步詩〉:「煮豆持作羹,漉豉以為汁。萁在釜下然,豆在釜中泣,本自同根生,相煎何太急。」比喻骨肉相殘。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻兄弟相残。同“豆萁燃豆”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻兄弟相残。同豆萁燃豆”。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

骨肉相残