豆袋沙發 dòudài shāfā · đậu đại sa phát Hán Việt: đậu đại sa phát · Pinyin: dòudài shāfā Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 袋 (đại) + 沙 (sa) + 發 (phát)Pinyindòudài shāfāHán Việtđậu đại sa phátCấu tạo豆 + 袋 + 沙 + 發 · đậu + đại + sa + phát nghĩa thành phần: đậu + đại + sa + phát Nghĩa EngCihui beanbag