豆觴之會 dòu shāng zhī huì · đậu thương chi hội Hán Việt: đậu thương chi hội · Pinyin: dòu shāng zhī huì Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 觴 (thương) + 之 (chi) + 會 (hội)Pinyindòu shāng zhī huìHán Việtđậu thương chi hộiCấu tạo豆 + 觴 + 之 + 會 · đậu + thương + chi + hội nghĩa thành phần: đậu + thương + chi + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豆:古代的一种食器,形如高脚盘;觞:古代盛酒器。指宴会。