豆鼓排骨 dòu gǔ pái gǔ · đậu cổ bài cốt Hán Việt: đậu cổ bài cốt · Pinyin: dòu gǔ pái gǔ Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 鼓 (cổ) + 排 (bài) + 骨 (cốt)Pinyindòu gǔ pái gǔHán Việtđậu cổ bài cốtCấu tạo豆 + 鼓 + 排 + 骨 · đậu + cổ + bài + cốt nghĩa thành phần: đậu + cổ + bài + cốt