豉汁涼瓜 chǐ zhī liáng guā · thị trấp lương qua Hán Việt: thị trấp lương qua · Pinyin: chǐ zhī liáng guā Tổng quan Cấu tạo: 豉 (thị) + 汁 (trấp) + 涼 (lương) + 瓜 (qua)Pinyinchǐ zhī liáng guāHán Việtthị trấp lương quaCấu tạo豉 + 汁 + 涼 + 瓜 · thị + trấp + lương + qua nghĩa thành phần: thị + trấp + lương + qua