豌豆公主 wān dòu gōng zhǔ · oản đậu công chủ Hán Việt: oản đậu công chủ · Pinyin: wān dòu gōng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 豌 (oản) + 豆 (đậu) + 公 (công) + 主 (chủ)Pinyinwān dòu gōng zhǔHán Việtoản đậu công chủCấu tạo豌 + 豆 + 公 + 主 · oản + đậu + công + chủ nghĩa thành phần: oản + đậu + công + chủ