豎中指 shù zhōng zhǐ·thụ trung chỉ Hán Việt: thụ trung chỉ · Pinyin: shù zhōng zhǐ Tổng quan ngón giữa Cấu tạo: 豎 (thụ) + 中 (trung) + 指 (chỉ)Pinyinshù zhōng zhǐHán Việtthụ trung chỉTừ loạithànhCấu tạo豎 + 中 + 指 · thụ + trung + chỉ nghĩa thành phần: thụ + trung + chỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giơ ngón giữaEngCihui to give the middle finger Từ liên quan Gần nghĩa中指