豎子成名 shù zǐ chéng míng · thụ tử thành danh Hán Việt: thụ tử thành danh · Pinyin: shù zǐ chéng míng Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 子 (tử) + 成 (thành) + 名 (danh)Pinyinshù zǐ chéng míngHán Việtthụ tử thành danhCấu tạo豎 + 子 + 成 + 名 · thụ + tử + thành + danh nghĩa thành phần: thụ + tử + thành + danh