豎砌磚拱 thụ thế chuyên củng Hán Việt: thụ thế chuyên củng Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 砌 (thế) + 磚 (chuyên) + 拱 (củng)Hán Việtthụ thế chuyên củngCấu tạo豎 + 砌 + 磚 + 拱 · thụ + thế + chuyên + củng nghĩa thành phần: thụ + thế + chuyên + củng Nghĩa EngCihui 豎砌磚拱 hùqìzhuāngǒng f.e. <archi.> row-lock arch