豎起耳朵
thụ khởi nhĩ đóa
Hán Việt: thụ khởi nhĩ đóa · Pinyin: shù qǐ ěr duo
Tổng quan
vểnh tai nghe | căng tai nghe điều gì
Nghĩa
Việt
- Cihui vểnh tai nghe | căng tai nghe điều gì
Eng
- CC-CEDICT to prick up one's ears; to strain to hear sth
- Cihui to prick up one's ears; to strain to hear sth