豐上殺下 fēng shàng shài xià · phong thượng sát hạ Hán Việt: phong thượng sát hạ · Pinyin: fēng shàng shài xià Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 上 (thượng) + 殺 (sát) + 下 (hạ)Pinyinfēng shàng shài xiàHán Việtphong thượng sát hạCấu tạo豐 + 上 + 殺 + 下 · phong + thượng + sát + hạ nghĩa thành phần: phong + thượng + sát + hạ