豐上銳下

fēng shàng ruì xià phong thượng duệ hạ

Hán Việt: phong thượng duệ hạ · Pinyin: fēng shàng ruì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thượng) + (duệ) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面部上廣而下削。《遼史.卷一.太祖本紀上》:「既長,身長九尺,豐上銳下,目光射人,關弓三百斤。」

Eng

  • Cihui 豐上銳下 ēngshàngruìxià f.e. broad in the upper part but sharp toward the chin (of a face)