豐乳肥臀 fēng rǔ féi tún · phong nhũ phì đồn Hán Việt: phong nhũ phì đồn · Pinyin: fēng rǔ féi tún Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 乳 (nhũ) + 肥 (phì) + 臀 (đồn)Pinyinfēng rǔ féi túnHán Việtphong nhũ phì đồnCấu tạo豐 + 乳 + 肥 + 臀 · phong + nhũ + phì + đồn nghĩa thành phần: phong + nhũ + phì + đồn