豐功偉業
phong công vĩ nghiệp
Hán Việt: phong công vĩ nghiệp · Pinyin: fēng gōng wěi yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的功績、事業。如:「開國先烈的豐功偉業永遠令人緬懷。」也作「豐功偉績」。
Eng
- Cihui 豐功偉業 ēnggōngwěiyè f.e. great services to the country