豐功懋烈

fēng gōng mào liè phong công mậu liệt

Hán Việt: phong công mậu liệt · Pinyin: fēng gōng mào liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (công) + (mậu) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容功勞事業極盛大。金.胡祗遹〈木蘭花慢.倚西風閒坐詞.序〉:「其於善行名言,豐功懋烈,誰得而廢之。」也作「豐功盛烈」。