豐功碩德 fēng gōng shuò dé · phong công thạc đức Hán Việt: phong công thạc đức · Pinyin: fēng gōng shuò dé Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 功 (công) + 碩 (thạc) + 德 (đức)Pinyinfēng gōng shuò déHán Việtphong công thạc đứcCấu tạo豐 + 功 + 碩 + 德 · phong + công + thạc + đức nghĩa thành phần: phong + công + thạc + đức