豐城劍氣

fēng chéng jiàn qì phong thành kiếm khí

Hán Việt: phong thành kiếm khí · Pinyin: fēng chéng jiàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thành) + (kiếm) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻有寶物的地方,即有不平常的跡象。參見「豐城貫斗」條。