豐富式媒體

phong phú thức môi thể

Hán Việt: phong phú thức môi thể

Tổng quan

Cấu tạo: 豐 (phong) + 富 (phú) + 式 (thức) + 媒 (môi) + 體 (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rich media

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰富的矿藏 · 丰富多彩 · 媒体文件 · 媒體自由 · 媒體訪問控制 · 媒體接口連接器 · 丰富的想象 · 丰富的经验