媒體自由

méi tǐ zì yóumôi thể tự do

Hán Việt: môi thể tự do · Pinyin: méi tǐ zì yóu

Tổng quan

tự do của truyền thông

Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 自 (tự) + 由 (do)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự do truyền thông

Eng

  • Cihui freedom of the media

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义 · 自由散漫 · 自由放任 · 自由自在 · 自由泛滥 · 媒体文件 · 自由中國 · 自由价格