豐屋之戒 fēng wū zhī jiè · phong ốc chi giới Hán Việt: phong ốc chi giới · Pinyin: fēng wū zhī jiè Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 屋 (ốc) + 之 (chi) + 戒 (giới)Pinyinfēng wū zhī jièHán Việtphong ốc chi giớiCấu tạo豐 + 屋 + 之 + 戒 · phong + ốc + chi + giới nghĩa thành phần: phong + ốc + chi + giới