豐屋之禍 fēng wū zhī huò · phong ốc chi họa Hán Việt: phong ốc chi họa · Pinyin: fēng wū zhī huò Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 屋 (ốc) + 之 (chi) + 禍 (họa)Pinyinfēng wū zhī huòHán Việtphong ốc chi họaCấu tạo豐 + 屋 + 之 + 禍 · phong + ốc + chi + họa nghĩa thành phần: phong + ốc + chi + họa