豐幹饒舌 fēng gān ráo shé · phong cán nhiêu thiệt Hán Việt: phong cán nhiêu thiệt · Pinyin: fēng gān ráo shé Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 幹 (cán) + 饒 (nhiêu) + 舌 (thiệt)Pinyinfēng gān ráo shéHán Việtphong cán nhiêu thiệtCấu tạo豐 + 幹 + 饒 + 舌 · phong + cán + nhiêu + thiệt nghĩa thành phần: phong + cán + nhiêu + thiệt