豐收補歉

phong thu bổ khiểm

Hán Việt: phong thu bổ khiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thu) + (bổ) + (khiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豐收補歉 ēngshōubǔqiàn f.e. make up for crop failure with a bumper harvest