豐滿起來 phong mãn khởi lai Hán Việt: phong mãn khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 滿 (mãn) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtphong mãn khởi laiCấu tạo豐 + 滿 + 起 + 來 · phong + mãn + khởi + lai nghĩa thành phần: phong + mãn + khởi + lai Nghĩa EngCihui round out