豐盛的餐 phong thịnh đích xan Hán Việt: phong thịnh đích xan Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 盛 (thịnh) + 的 (đích) + 餐 (xan)Hán Việtphong thịnh đích xanCấu tạo豐 + 盛 + 的 + 餐 · phong + thịnh + đích + xan nghĩa thành phần: phong + thịnh + đích + xan Nghĩa EngCihui hearty meal