豐筋多力 fēng jīn duō lì · phong cân đa lực Hán Việt: phong cân đa lực · Pinyin: fēng jīn duō lì Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 筋 (cân) + 多 (đa) + 力 (lực)Pinyinfēng jīn duō lìHán Việtphong cân đa lựcCấu tạo豐 + 筋 + 多 + 力 · phong + cân + đa + lực nghĩa thành phần: phong + cân + đa + lực