豐肌秀骨 fēng jī xiù gǔ · phong cơ tú cốt Hán Việt: phong cơ tú cốt · Pinyin: fēng jī xiù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 肌 (cơ) + 秀 (tú) + 骨 (cốt)Pinyinfēng jī xiù gǔHán Việtphong cơ tú cốtCấu tạo豐 + 肌 + 秀 + 骨 · phong + cơ + tú + cốt nghĩa thành phần: phong + cơ + tú + cốt