豐衣美食

fēng yī měi shí phong y mĩ thực

Hán Việt: phong y mĩ thực · Pinyin: fēng yī měi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (y) + (mĩ) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「豐衣足食」。見「豐衣足食」條。01.《宋史.卷四七九.列國世家二.西蜀孟昶傳》:「吾父子以豐衣美食養士四十年,及遇敵,不能為我東嚮發一矢。」<a name="足食豐衣"> </a>