豔美無敵 yàn měi wú dí · diễm mĩ vô địch Hán Việt: diễm mĩ vô địch · Pinyin: yàn měi wú dí Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 美 (mĩ) + 無 (vô) + 敵 (địch)Pinyinyàn měi wú díHán Việtdiễm mĩ vô địchCấu tạo豔 + 美 + 無 + 敵 · diễm + mĩ + vô + địch nghĩa thành phần: diễm + mĩ + vô + địch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 容貌豔麗嬌美,無可匹敵。如:「三號佳麗儀態萬千,豔美無敵。在選美比賽中奪得后冠。」