豔色絕世 yàn sè jué shì · diễm sắc tuyệt thế Hán Việt: diễm sắc tuyệt thế · Pinyin: yàn sè jué shì Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 色 (sắc) + 絕 (tuyệt) + 世 (thế)Pinyinyàn sè jué shìHán Việtdiễm sắc tuyệt thếCấu tạo豔 + 色 + 絕 + 世 · diễm + sắc + tuyệt + thế nghĩa thành phần: diễm + sắc + tuyệt + thế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容容貌嬌豔美麗,冠絕一時。如:「她姿容秀麗,豔色絕世,令人目眩。」