豕交獸畜

shǐ jiāo shòu chù thỉ giao thú súc

Hán Việt: thỉ giao thú súc · Pinyin: shǐ jiāo shòu chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (giao) + (thú) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻待人没有礼貌。

Eng

  • Cihui 豕交獸畜 hǐjiāoshòuchù f.e. treat people like beasts