豕分蛇斷

shǐ fēn shé duàn thỉ phân xà đoạn

Hán Việt: thỉ phân xà đoạn · Pinyin: shǐ fēn shé duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (phân) + (xà) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻支离破碎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻支离破碎。