豕竄狼逋 shǐ cuàn láng bū · thỉ thoán lang bô Hán Việt: thỉ thoán lang bô · Pinyin: shǐ cuàn láng bū Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 竄 (thoán) + 狼 (lang) + 逋 (bô)Pinyinshǐ cuàn láng būHán Việtthỉ thoán lang bôCấu tạo豕 + 竄 + 狼 + 逋 · thỉ + thoán + lang + bô nghĩa thành phần: thỉ + thoán + lang + bô