豕而負塗

shǐ ér fù tú thỉ nhi phụ đồ

Hán Việt: thỉ nhi phụ đồ · Pinyin: shǐ ér fù tú

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (nhi) + (phụ) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豕:猪;涂:泥;负涂:背上有泥。猪身上有很多污泥。比喻肮脏污秽。